
Zeng Weihan
Zeng Wei Han
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
23 tuổi
Zeng Weihan (Trung Quốc) hiện xếp hạng #57 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#57
Đôi nam
#47
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #36 | — |
| 2025 | #25 | — |
| 2024 | #40 | #421 |
| 2023 | #111 | #394 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Xie Haonan | 68 | 33 | 35 | 49% | 2023 – 2025 |
Luo Xumin | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 – 2023 |
Wu Meng Ying | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Sun Wenjun | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Liu Yang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Chen Fanghui | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Peng Jianqin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Chang | 2 | 5 | 7 | 29% |
Tan Wee Kiong | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chen Boyang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Liu Yi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 2 | 3 | 5 | 40% |
Fajar Alfian | 0 | 3 | 3 | 0% |
Muhammad Rian Ardianto | 0 | 3 | 3 | 0% |











