
Harry Wakefield
Quốc gia
Anh
Tuổi
20 tuổi
Harry Wakefield (Anh) hiện xếp hạng #97 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#97
Đôi nam
#95
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #95 | — |
| 2025 | #113 | #378 |
| 2024 | #178 | — |
| 2023 | #435 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Robin Harper | 92 | 55 | 37 | 60% | 2022 – 2026 |
Jessica Hopton | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Sian Kelly | 1 | 0 | 1 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Natan Begga | 1 | 2 | 3 | 33% |
Baptiste Labarthe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Simon Krax | 1 | 2 | 3 | 33% |
Paul Reynolds | 2 | 0 | 2 | 100% |
Zach Russ | 0 | 2 | 2 | 0% |
Andreas Søndergaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kelvin Ho | 1 | 1 | 2 | 50% |

