
Robin Harper
Quốc gia
Anh
Tuổi
20 tuổi
Robin Harper (Anh) hiện xếp hạng #97 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#97
Đôi nam
#95
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #95 | #212 |
| 2025 | #113 | #218 |
| 2024 | #178 | #325 |
| 2023 | #435 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Harry Wakefield | 92 | 55 | 37 | 60% | 2022 – 2026 |
Sian Kelly | 18 | 10 | 8 | 56% | 2025 |
Abbygael Harris | 6 | 4 | 2 | 67% | 2024 |
Jessica Pugh | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Scott Guildea | 3 | 1 | 4 | 75% |
Natan Begga | 1 | 2 | 3 | 33% |
Baptiste Labarthe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Dhiren Ayyappan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Simon Krax | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jonathan Dresp | 2 | 1 | 3 | 67% |
Paul Reynolds | 2 | 0 | 2 | 100% |


