
Haruna Konishi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
25 tuổi
Haruna Konishi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #390 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#390
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #388 | — |
| 2025 | #156 | — |
| 2024 | #88 | #233 |
| 2023 | #92 | #231 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maiko Kawazoe | 26 | 20 | 6 | 77% | 2023 – 2024 |
Sayaka Hirota | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Ririna Hiramoto | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhang Chi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Stefani Stoeva | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ayako Sakuramoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 1 | 1 | 0% |
Apriyani Rahayu | 0 | 1 | 1 | 0% |
Arisa Higashino | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim Hye-jeong | 0 | 1 | 1 | 0% |








