
Maiko Kawazoe
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
29 tuổi
Maiko Kawazoe (Nhật Bản) hiện xếp hạng #280 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#280
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #268 | — |
| 2025 | #156 | — |
| 2024 | #88 | — |
| 2023 | #92 | #449 |
| 2022 | #154 | — |
| 2021 | #385 | — |
| 2020 | #374 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Haruna Konishi | 26 | 20 | 6 | 77% | 2023 – 2024 |
Hiroki Takeuchi | 6 | 5 | 1 | 83% | 2023 |
Riko Imai | 6 | 4 | 2 | 67% | 2022 |
Sayaka Hirota | 5 | 5 | 0 | 100% | 2025 |
Riko Kiyose | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Kokona Ishikawa | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Ririna Hiramoto | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhang Chi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Phataimas Muenwong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mai Surrow | 1 | 1 | 2 | 50% |
Bengisu Erçetin | 2 | 0 | 2 | 100% |
Nazlıcan İnci | 2 | 0 | 2 | 100% |
Laksika Kanlaha | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rui Kiyama | 2 | 0 | 2 | 100% |










