
Ririna Hiramoto
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
19 tuổi
Ririna Hiramoto (Nhật Bản) hiện xếp hạng #26 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#26
Đôi nữ
#26
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #26 | #221 |
| 2025 | #36 | #225 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kokona Ishikawa | 42 | 27 | 15 | 64% | 2025 – 2026 |
Riko Kiyose | 15 | 11 | 4 | 73% | 2023 |
Maiko Kawazoe | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Haruna Konishi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Kenta Matsukawa | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hinata Suzuki | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nao Yamakita | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim Min Ji | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim Hye-jeong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kong Hee-yong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Su-Yu | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |








