
Miki Kanehiro
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
23 tuổi
Miki Kanehiro (Nhật Bản) hiện xếp hạng #193 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#193
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #194 | — |
| 2025 | #76 | — |
| 2024 | #75 | — |
| 2023 | #153 | #356 |
| 2022 | — | #373 |
| 2021 | #483 | — |
| 2020 | #468 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rui Kiyama | 42 | 29 | 13 | 69% | 2023 – 2025 |
Yuna Kato | 11 | 7 | 4 | 64% | 2019 – 2026 |
Haruya Nishida | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hung En-Tzu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Xiao-Min | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lui Lok Lok | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tsang Hiu Yan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wang Yu-Qiao | 0 | 2 | 2 | 0% |
So Yul Lee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sayaka Hirota | 0 | 1 | 1 | 0% |








