
Hathaithip Mijad
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
18 tuổi
Hathaithip Mijad (Thái Lan) hiện xếp hạng #42 ở nội dung Đôi nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#42
Đôi nữ
#42
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #42 | #266 |
| 2025 | #58 | #261 |
| 2024 | #269 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Napapakorn Tungkasatan | 66 | 49 | 17 | 74% | 2024 – 2026 |
Tanadon Punpanich | 9 | 6 | 3 | 67% | 2025 |
Thanawin Madee | 2 | 1 | 1 | 50% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sarisa Janpeng | 3 | 1 | 4 | 75% |
Priya Konjengbam | 3 | 0 | 3 | 100% |
Phattharin Aiamvareesrisakul | 2 | 1 | 3 | 67% |
Stefani Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lin Wan-Ching | 1 | 1 | 2 | 50% |




