
Tanadon Punpanich
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
23 tuổi
Tanadon Punpanich (Thái Lan) hiện xếp hạng #54 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#54
Đôi nam
#54
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #53 | #167 |
| 2025 | #61 | #175 |
| 2024 | #82 | — |
| 2023 | #54 | — |
| 2022 | #79 | — |
| 2020 | #344 | — |
| 2019 | #348 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pharanyu Kaosamaang | 61 | 37 | 24 | 61% | 2024 – 2026 |
Wachirawit Sothon | 51 | 28 | 23 | 55% | 2022 – 2024 |
Sirawit Sothon | 48 | 27 | 21 | 56% | 2017 – 2020 |
Fungfa Korpthammakit | 9 | 7 | 2 | 78% | 2025 |
Hathaithip Mijad | 9 | 6 | 3 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Raymond Indra | 2 | 3 | 5 | 40% |
Leo Rolly Carnando | 0 | 4 | 4 | 0% |
Daniel Marthin | 0 | 4 | 4 | 0% |
Dingku Singh Konthoujam | 3 | 1 | 4 | 75% |
Wu Guan-Xun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rohan Kapoor | 2 | 1 | 3 | 67% |




