
Thanawin Madee
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
24 tuổi
Thanawin Madee (Thái Lan) hiện xếp hạng #151 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#151
Đôi nam
#239
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #123 | #243 |
| 2025 | #95 | #245 |
| 2024 | #132 | — |
| 2023 | #160 | — |
| 2022 | #324 | — |
| 2021 | #268 | — |
| 2020 | #254 | — |
| 2019 | #286 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wachirawit Sothon | 48 | 29 | 19 | 60% | 2018 – 2025 |
Ratchapol Makkasasithorn | 25 | 14 | 11 | 56% | 2019 – 2022 |
Chaloempon Charoenkitamorn | 13 | 9 | 4 | 69% | 2023 – 2024 |
Napapakorn Tungkasatan | 12 | 10 | 2 | 83% | 2025 |
Pongsakorn Thongkham | 6 | 4 | 2 | 67% | 2022 |
Fungfa Korpthammakit | 6 | 3 | 3 | 50% | 2026 |
Natthapat Trinkajee | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dingku Singh Konthoujam | 4 | 1 | 5 | 80% |
Wang Chang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Keiichiro Matsui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Di Zijian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Manjit Singh Khwairakpam | 2 | 1 | 3 | 67% |
Yap Roy King | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sankar Prasad Udayakumar | 2 | 1 | 3 | 67% |








