
Hayley Rogers
Quốc gia
Anh
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th10 2012
Hayley Rogers (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #147 | #486 | #304 |
| 2015 | #97 | #373 | #278 |
| 2014 | #67 | #230 | — |
| 2012 | #92 | #241 | — |
| 2011 | #228 | #340 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Helena Lewczynska | 33 | 16 | 17 | 48% | 2009 – 2012 |
Peter Briggs | 4 | 2 | 2 | 50% | 2011 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Samantha Ward | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sarina Kohlfürst | 3 | 0 | 3 | 100% |
Nathalie Ziesig | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sarah Thomas | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alyssa Lim | 0 | 3 | 3 | 0% |
Isabel Lohau | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lotte Jonathans | 0 | 2 | 2 | 0% |

