
Peter Briggs
Quốc gia
Canada
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th12 2024
Peter Briggs (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #341 | — |
| 2024 | #386 | — |
| 2022 | #221 | — |
| 2021 | #173 | — |
| 2020 | #78 | #476 |
| 2019 | #49 | #468 |
| 2018 | #34 | — |
| 2017 | #34 | — |
| 2016 | #57 | — |
| 2014 | #52 | #348 |
| 2013 | #47 | #231 |
| 2012 | #72 | #233 |
| 2011 | #53 | #439 |
| 2010 | #67 | #386 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tom Wolfenden | 120 | 65 | 55 | 54% | 2014 – 2018 |
Harley Towler | 54 | 28 | 26 | 52% | 2011 – 2014 |
Gregory Mairs | 26 | 19 | 7 | 73% | 2018 – 2019 |
Joshua Hurlburt-Yu | 10 | 7 | 3 | 70% | 2019 – 2020 |
Emily Westwood | 7 | 5 | 2 | 71% | 2013 – 2014 |
Rasmus Fladberg | 5 | 4 | 1 | 80% | 2024 |
Helena Lewczynska | 5 | 3 | 2 | 60% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Martin Campbell | 4 | 3 | 7 | 57% |
Andreas Heinz | 3 | 4 | 7 | 43% |
Raphael Beck | 3 | 4 | 7 | 43% |
Chris Coles | 2 | 4 | 6 | 33% |
Freek Golinski | 3 | 3 | 6 | 50% |
Adam Hall | 4 | 2 | 6 | 67% |
Matijs Dierickx | 3 | 2 | 5 | 60% |













