
Helina Rüütel
Helina RüüTel
Quốc gia
Estonia
Tuổi
28 tuổi
Helina Rüütel (Estonia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 17 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 17 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Margot Lambert (Pháp), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch YONEX Latvia International 2020 (New Dates) 2 lần (2020, 2020).
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×13🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #328 | #352 | — |
| 2024 | #65 | #343 | — |
| 2023 | #48 | #180 | — |
| 2022 | #49 | #130 | — |
| 2021 | #44 | #111 | — |
| 2020 | #55 | #240 | #443 |
| 2019 | #59 | #213 | #329 |
| 2018 | #58 | #247 | #190 |
| 2017 | #60 | #292 | #184 |
| 2016 | #78 | #469 | #418 |
| 2014 | #84 | #471 | #367 |
| 2013 | #98 | — | #323 |
| 2012 | #117 | — | #377 |
| 2011 | #478 | — | — |
| 2010 | #175 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kristin Kuuba | 158 | 97 | 61 | 61% | 2011 – 2018 |
Kati-Kreet Käsner | 133 | 77 | 56 | 58% | 2018 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Margot Lambert | 4 | 6 | 10 | 40% |
Vimala Hériau | 6 | 2 | 8 | 75% |
Vytautė Fomkinaitė | 6 | 1 | 7 | 86% |
Olga Arkhangelskaya | 1 | 5 | 6 | 17% |
Anne Tran | 0 | 6 | 6 | 0% |
Jekaterina Romanova | 6 | 0 | 6 | 100% |
Cheryl Seinen | 0 | 6 | 6 | 0% |






