
Kati-Kreet Käsner
Kati-Kreet KäSner
Quốc gia
Estonia
Tuổi
27 tuổi
Kati-Kreet Käsner (Estonia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đã vô địch Finnish Junior 2016 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×6🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #328 | — | #497 |
| 2024 | #65 | — | — |
| 2023 | #48 | — | #339 |
| 2022 | #49 | #416 | — |
| 2021 | #44 | #325 | — |
| 2020 | #55 | #218 | #380 |
| 2019 | #59 | #162 | #175 |
| 2018 | #162 | #144 | #164 |
| 2017 | #266 | #181 | #397 |
| 2016 | #409 | #260 | — |
| 2014 | #295 | #317 | — |
| 2013 | #133 | #324 | — |
| 2012 | #122 | #387 | — |
| 2011 | #304 | — | — |
| 2010 | #147 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Helina Rüütel | 133 | 77 | 56 | 58% | 2018 – 2025 |
Kristin Kuuba | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Margot Lambert | 1 | 7 | 8 | 13% |
Wiktoria Dąbczyńska | 5 | 3 | 8 | 63% |
Vimala Hériau | 2 | 5 | 7 | 29% |
Inalotta Suutarinen | 4 | 3 | 7 | 57% |
Alesia Zaitsava | 2 | 4 | 6 | 33% |
Anne Tran | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kristin Kuuba | 0 | 5 | 5 | 0% |





