
Kristin Kuuba
Quốc gia
Estonia
Tuổi
29 tuổi
Kristin Kuuba (Estonia) hiện xếp hạng #131 ở nội dung Đơn nữ. 18 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 18 danh hiệu khác. Đã vô địch Estonian Junior 2014 3 lần (2014, 2014, 2014).
#131
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×7🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #128 | — | — |
| 2025 | #107 | — | — |
| 2024 | #49 | — | — |
| 2023 | #44 | — | — |
| 2022 | #40 | — | — |
| 2021 | #45 | — | — |
| 2020 | #59 | #157 | — |
| 2019 | #58 | #78 | — |
| 2018 | #80 | #58 | — |
| 2017 | #131 | #60 | — |
| 2016 | #214 | #78 | — |
| 2014 | #285 | #84 | — |
| 2013 | #292 | #98 | — |
| 2012 | #260 | #117 | #494 |
| 2011 | — | #478 | — |
| 2010 | #300 | #175 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Helina Rüütel | 158 | 97 | 61 | 61% | 2011 – 2018 |
Kati-Kreet Käsner | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 |
Luis Ramon Garrido | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kateřina Tomalová | 3 | 5 | 8 | 38% |
Alesia Zaitsava | 6 | 2 | 8 | 75% |
Neslihan Arın | 2 | 5 | 7 | 29% |
Qi Xuefei | 1 | 6 | 7 | 14% |
Olga Arkhangelskaya | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jekaterina Romanova | 6 | 0 | 6 | 100% |
Ksenia Evgenova | 5 | 1 | 6 | 83% |







