
Henry Wiebe
Quốc gia
Canada
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th12 2014
Henry Wiebe (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2013 | #63 |
| 2012 | #52 |
| 2010 | #103 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Grace Gao | 18 | 8 | 10 | 44% | 2014 |
Nyl Yakura | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tang Chun Man | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chan Tsz Ka | 0 | 2 | 2 | 0% |
Max Schwenger | 0 | 2 | 2 | 0% |
Carla Nyenhuis | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chia-Hsin | 1 | 0 | 1 | 100% |
Yoo Hae-won | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tony Gunawan | 0 | 1 | 1 | 0% |







