Nyl Yakura

Nyl Yakura

Quốc gia

Canada

Tuổi

33 tuổi

Nyl Yakura (Canada) hiện xếp hạng #91 ở nội dung Đôi nam. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Phillip Chew (Hoa Kỳ), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XX Pan Am Individual Championships 2016 (Non WR Event) 2 lần (2016, 2016).

#91

Đôi nam

#72

Thứ hạng cao nhất

Thành tích

🥇 Giải vô địch châu lục ×7🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×3

Lịch sử xếp hạng

Tóm tắt xếp hạng BWF

NămĐôi namĐôi nam nữĐơn nam
2026#64#337
2025#48#344
2024#31#213
2023#33#73
2022#35#68
2021#32#96
2020#33#59
2019#32#71
2018#30#88
2017#60#81
2016#240#147
2015#442
2014#173#140#183
2013#64#75
2012#71#87#182
2011#68#158#232
2010#74#216#324

Kết quả giải đấu

NămTournamentsNội dungResults
2026Đôi namR163,600
2026
Brazil International Challenge 2026
Đôi namR16
2026
Brazil International Challenge 2026
Đơn namR64
2025Đôi namR16
2025Đôi nam nữR16

Trang bị hiện tại

Chưa có dữ liệu trang bị

Đồng đội

Đồng đội
Jason Ho-ShueJason Ho-ShueCanada119655455%2016 – 2021
Adam DongAdam DongCanada96465048%2016 – 2024
Kevin LiKevin LiCanada54223241%2013 – 2015
Kristen TsaiKristen TsaiCanada41231856%2010 – 2019
Brittney TamBrittney TamCanada40211953%2014 – 2017
Jonathan Bing Tsan LaiJonathan Bing Tsan LaiCanada33181555%2024 – 2025
Crystal LaiCrystal LaiCanada28161257%2021 – 2025

Head to Head

Vận động viên
Phillip ChewPhillip ChewHoa Kỳ771450%
Jonathan SolísJonathan SolísGuatemala1211392%
Rodolfo RamírezRodolfo RamírezGuatemala81989%
Sattawat PongnairatSattawat PongnairatHoa Kỳ44850%
Fabricio FariasFabricio FariasBrazil53863%
Vinson ChiuVinson ChiuHoa Kỳ26825%
Howard ShuHoward ShuHoa Kỳ34743%