
Heo Kwang-hee
Heo Kwang Hee
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th11 2024
Heo Kwang-hee (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #487 | #100 |
| 2024 | #301 | #100 |
| 2023 | #37 | — |
| 2022 | #30 | — |
| 2021 | #28 | — |
| 2020 | #32 | — |
| 2019 | #44 | — |
| 2018 | #47 | — |
| 2017 | #61 | — |
| 2016 | #66 | — |
| 2014 | #84 | — |
| 2013 | #76 | — |
| 2012 | #186 | — |
| 2011 | #346 | — |
| 2010 | #283 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Choi Sol-gyu | 14 | 8 | 6 | 57% | 2013 – 2024 |
Kim Hyo-min | 9 | 7 | 2 | 78% | 2012 |
Jung Jae-wook | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daren Liew | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ihsan Maulana Mustofa | 3 | 2 | 5 | 60% |
Zhao Junpeng | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kento Momota | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wang Tzu-Wei | 2 | 2 | 4 | 50% |
Brice Leverdez | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kazumasa Sakai | 2 | 2 | 4 | 50% |









