
Jung Jae-wook
Jung Jae Wook
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th7 2024
Jung Jae-wook (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #346 | — | — |
| 2024 | #352 | — | — |
| 2023 | #297 | #308 | — |
| 2022 | #314 | #328 | — |
| 2020 | #324 | — | — |
| 2019 | #115 | — | — |
| 2018 | #110 | — | — |
| 2017 | #170 | — | — |
| 2014 | #303 | — | #436 |
| 2013 | #307 | #318 | — |
| 2012 | #168 | #277 | #473 |
| 2011 | #85 | #257 | #491 |
| 2010 | #97 | #255 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bae Kwon-young | 20 | 9 | 11 | 45% | 2011 – 2015 |
Kim Jae-hwan | 10 | 6 | 4 | 60% | 2018 |
Shin Seung-chan | 8 | 6 | 2 | 75% | 2011 – 2012 |
Kim Ki-jung | 5 | 4 | 1 | 80% | 2017 |
Kim Ji-won | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Kim Hui-tae | 5 | 3 | 2 | 60% | 2018 |
Heo Kwang-hee | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Choi Sol-gyu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Shin Baek-cheol | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kang Ji-wook | 0 | 3 | 3 | 0% |
Takuro Hoki | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ko Sung-hyun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hirokatsu Hashimoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dechapol Puavaranukroh | 1 | 1 | 2 | 50% |










