
Ho Yen Mei
Yen Mei Ho
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th9 2023
Ho Yen Mei (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #484 | — |
| 2023 | #273 | — |
| 2022 | #314 | — |
| 2021 | #226 | — |
| 2020 | #159 | — |
| 2019 | #104 | — |
| 2018 | #59 | — |
| 2017 | #57 | — |
| 2016 | #57 | — |
| 2015 | #317 | #272 |
| 2014 | #80 | #262 |
| 2013 | #87 | — |
| 2012 | #138 | #177 |
| 2011 | #188 | #222 |
| 2010 | #308 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kisona Selvaduray | 6 | 2 | 4 | 33% | 2013 |
Yap Rui Chen | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 – 2013 |
Goh Yea Ching | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Chia-Hsin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sannatasah Saniru | 0 | 3 | 3 | 0% |
Cheng Chi-Ya | 1 | 2 | 3 | 33% |
Anne Tran | 3 | 0 | 3 | 100% |
Fitriani | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sayaka Takahashi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 2 | 2 | 0% |









