
Kisona Selvaduray
Selvaduray Kisona
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
27 tuổi
Kisona Selvaduray (Malaysia) hiện xếp hạng #82 ở nội dung Đơn nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#82
Đơn nữ
#82
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #82 | — |
| 2025 | #73 | #251 |
| 2024 | #77 | #290 |
| 2023 | #48 | — |
| 2022 | #41 | — |
| 2021 | #53 | — |
| 2020 | #92 | — |
| 2019 | #86 | — |
| 2018 | #58 | — |
| 2017 | #97 | — |
| 2012 | — | #339 |
| 2011 | #227 | #356 |
| 2010 | #474 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ho Yen Mei | 6 | 2 | 4 | 33% | 2013 |
Tan Jia Jie | 6 | 3 | 3 | 50% | 2024 |
Ong Yew Sin | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Yap Rui Chen | 3 | 3 | 0 | 100% | 2024 |
Tew Jia Jia | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Lee Ying Ying | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruselli Hartawan | 4 | 3 | 7 | 57% |
Pornpawee Chochuwong | 0 | 5 | 5 | 0% |
Thet Htar Thuzar | 4 | 0 | 4 | 100% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Putri Kusuma Wardani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Neslihan Arın | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Ying Ying | 3 | 0 | 3 | 100% |











