
Goh Yea Ching
Yea Ching Goh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th10 2018
Goh Yea Ching (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2019 | #131 |
| 2018 | #101 |
| 2017 | #75 |
| 2016 | #69 |
| 2015 | #272 |
| 2014 | #82 |
| 2013 | #99 |
| 2012 | #97 |
| 2011 | #155 |
| 2010 | #162 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Peck Yen Wei | 31 | 18 | 13 | 58% | 2012 – 2016 |
Cheah Yee See | 19 | 11 | 8 | 58% | 2014 – 2015 |
Lim Chiew Sien | 14 | 10 | 4 | 71% | 2016 |
Choong Wai Chi | 13 | 6 | 7 | 46% | 2017 |
Yap Cheng Wen | 11 | 8 | 3 | 73% | 2018 |
Zhen Yap | 11 | 4 | 7 | 36% | 2015 |
Teoh Mei Xing | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chayanit Chaladchalam | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tania Oktaviani Kusumah | 1 | 3 | 4 | 25% |
Phataimas Muenwong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pacharapun Chochuwong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Vania Arianti Sukoco | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jin Yujia | 2 | 1 | 3 | 67% |
Stefani Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |











