
Justin Hoh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Justin Hoh (Malaysia) hiện xếp hạng #44 ở nội dung Đơn nam. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 14 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR EXIST JAKARTA OPEN JUNIOR INTERNATIONAL CHAMPIONSHIPS 2018 2 lần (2018, 2018).
#44
Đơn nam
#38
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #38 |
| 2025 | #36 |
| 2024 | #48 |
| 2023 | #48 |
| 2022 | #169 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fazriq Razif | 54 | 42 | 12 | 78% | 2017 – 2021 |
Ong Zhen Yi | 13 | 11 | 2 | 85% | 2019 – 2021 |
Eogene Ewe | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alwi Farhan | 1 | 7 | 8 | 13% |
Su Li-Yang | 4 | 1 | 5 | 80% |
Tharun Mannepalli | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ayush Shetty | 3 | 2 | 5 | 60% |
Muhammad Rayhan Nur Fadillah | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kantaphon Wangcharoen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chi Yu-Jen | 2 | 1 | 3 | 67% |







