
Ong Zhen Yi
Zhen Yi Ong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Ong Zhen Yi (Malaysia) hiện xếp hạng #139 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#139
Đơn nam
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #127 | #430 |
| 2025 | #101 | #353 |
| 2024 | #109 | — |
| 2023 | #118 | — |
| 2022 | #180 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Justin Hoh | 13 | 11 | 2 | 85% | 2019 – 2021 |
Eogene Ewe | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Viren Nettasinghe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Chia-Hao | 0 | 2 | 2 | 0% |
Leong Jun Hao | 0 | 2 | 2 | 0% |
Matthias Kicklitz | 2 | 0 | 2 | 100% |
S. Sankar Muthusamy Subramanian | 1 | 1 | 2 | 50% |
Beh Chun Meng | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rithvik Sanjeevi | 2 | 0 | 2 | 100% |






