
Fazriq Razif
Mohamad Razif M Fazriq
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
21 tuổi
Fazriq Razif (Malaysia) hiện xếp hạng #95 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#95
Đôi nam
#92
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #86 |
| 2025 | #60 |
| 2024 | #66 |
| 2023 | #94 |
| 2022 | #383 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bryan Jeremy Goonting | 61 | 32 | 29 | 52% | 2024 – 2025 |
Justin Hoh | 54 | 42 | 12 | 78% | 2017 – 2021 |
Wong Vin Sean | 50 | 35 | 15 | 70% | 2021 – 2023 |
Cheng Su Hui | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 – 2026 |
Goh Boon Zhe | 4 | 1 | 3 | 25% | 2026 |
Man Wei Chong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rahmat Hidayat | 1 | 5 | 6 | 17% |
Muhammad Rayhan Nur Fadillah | 3 | 2 | 5 | 60% |
Bryan Jeremy Goonting | 3 | 2 | 5 | 60% |
Yeremia Erich Yoche Yacob | 1 | 3 | 4 | 25% |
Daniel Edgar Marvino | 1 | 3 | 4 | 25% |
Mayank Rana | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lu Chen | 0 | 3 | 3 | 0% |




