
Hsu Ya-Ching
Hsu Ya Ching
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
34 tuổi
Hsu Ya-Ching (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #13 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Lee So-hee (Hàn Quốc), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#13
Đôi nữ
#13
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #13 | — | — |
| 2025 | #18 | — | — |
| 2024 | #24 | #39 | — |
| 2023 | #24 | #36 | — |
| 2022 | #33 | #25 | — |
| 2021 | #24 | #22 | — |
| 2020 | #22 | #21 | — |
| 2019 | #23 | #29 | — |
| 2018 | #19 | #27 | #44 |
| 2017 | #18 | #27 | #25 |
| 2016 | #37 | #89 | #25 |
| 2015 | #100 | — | #136 |
| 2014 | #37 | #452 | #28 |
| 2013 | #35 | — | #24 |
| 2012 | #38 | — | #26 |
| 2011 | #151 | #272 | #49 |
| 2010 | #82 | #278 | #25 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Jhe-Huei | 92 | 45 | 47 | 49% | 2018 – 2023 |
Lin Wan-Ching | 91 | 50 | 41 | 55% | 2022 – 2024 |
Sung Yu-Hsuan | 80 | 47 | 33 | 59% | 2024 – 2026 |
Lee Yang | 69 | 31 | 38 | 45% | 2016 – 2018 |
Pai Yu-Po | 67 | 19 | 48 | 28% | 2013 – 2016 |
Hu Ling-Fang | 65 | 27 | 38 | 42% | 2018 – 2021 |
Wu Ti-Jung | 62 | 21 | 41 | 34% | 2016 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee So-hee | 2 | 12 | 14 | 14% |
Shin Seung-chan | 3 | 8 | 11 | 27% |
Sapsiree Taerattanachai | 0 | 9 | 9 | 0% |
Kong Hee-yong | 1 | 8 | 9 | 11% |
Lee Chia-Hsin | 6 | 2 | 8 | 75% |
Mayu Matsumoto | 0 | 8 | 8 | 0% |
Wakana Nagahara | 0 | 8 | 8 | 0% |













