
Lin Wan-Ching
Lin Wan Ching
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
30 tuổi
Lin Wan-Ching (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #61 ở nội dung Đôi nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Maldives International Future Series 2019 2 lần (2019, 2019).
#61
Đôi nữ
#56
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #57 | #271 |
| 2025 | #35 | #269 |
| 2024 | #24 | — |
| 2023 | #24 | #168 |
| 2022 | #42 | #178 |
| 2021 | #70 | #202 |
| 2020 | #59 | #180 |
| 2019 | #67 | #163 |
| 2018 | #105 | #198 |
| 2017 | #198 | #237 |
| 2016 | #317 | — |
| 2014 | #193 | — |
| 2013 | #164 | — |
| 2012 | #209 | — |
| 2011 | #183 | — |
| 2010 | #150 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsu Ya-Ching | 91 | 50 | 41 | 55% | 2022 – 2024 |
Lin Chih-Chun | 37 | 29 | 8 | 78% | 2025 |
Kuo Yu-Wen | 35 | 18 | 17 | 51% | 2017 – 2019 |
Lin Xiao-Min | 24 | 8 | 16 | 33% | 2013 – 2024 |
Lu Chia-Bin | 8 | 7 | 1 | 88% | 2019 |
Lin Yong-Sheng | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 – 2022 |
Liu Chiao-Yun | 7 | 5 | 2 | 71% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Yijing | 1 | 4 | 5 | 20% |
Luo Xumin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lee Chia-Hsin | 3 | 1 | 4 | 75% |
Mayu Matsumoto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wakana Nagahara | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chiharu Shida | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nuntakarn Aimsaard | 0 | 4 | 4 | 0% |











