
Huang Jia
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th1 2020
Huang Jia (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #104 | — |
| 2021 | #73 | #452 |
| 2020 | #70 | #435 |
| 2019 | #188 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhang Shuxian | 17 | 11 | 6 | 65% | 2019 – 2020 |
Yu Xiaohan | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Shang Yichen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rizki Amelia Pradipta | 0 | 2 | 2 | 0% |
Della Destiara Haris | 0 | 2 | 2 | 0% |
Isabel Lohau | 1 | 1 | 2 | 50% |
Linda Efler | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zhou Chaomin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pia Zebadiah | 1 | 0 | 1 | 100% |
Du Yue | 0 | 1 | 1 | 0% |








