
Shang Yichen
Shang Yi Chen
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
26 tuổi
Shang Yichen (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#388
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #392 |
| 2025 | #359 | #150 |
| 2024 | #346 | #156 |
| 2023 | #300 | — |
| 2022 | #144 | — |
| 2021 | #105 | — |
| 2020 | #74 | #491 |
| 2019 | #115 | #482 |
| 2018 | #259 | — |
| 2017 | #246 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liang Weikeng | 46 | 32 | 14 | 70% | 2018 – 2019 |
Lin Fangling | 24 | 19 | 5 | 79% | 2018 – 2025 |
Zhang Shuxian | 10 | 6 | 4 | 60% | 2018 – 2019 |
Li Yijing | 9 | 8 | 1 | 89% | 2018 |
Guo Ruo Han | 6 | 4 | 2 | 67% | 2017 – 2018 |
Hu Keyuan | 6 | 4 | 2 | 67% | 2024 |
Huang Jia | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hiroki Midorikawa | 3 | 2 | 5 | 60% |
Wang Chan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Wang Chang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Di Zijian | 1 | 3 | 4 | 25% |
Natsu Saito | 2 | 1 | 3 | 67% |
Mathias Boe | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mads Conrad-Petersen | 0 | 2 | 2 | 0% |













