
Huang Ping-Hsien
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
26 tuổi
Huang Ping-Hsien (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #72 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#72
Đơn nam
#66
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #65 |
| 2025 | #48 |
| 2024 | #72 |
| 2023 | #344 |
| 2022 | #418 |
| 2021 | #346 |
| 2020 | #253 |
| 2019 | #397 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Huang Yu-Kai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alap Mishra | 3 | 0 | 3 | 100% |
Moh. Zaki Ubaidillah | 0 | 3 | 3 | 0% |
Edward Lau | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chan Yin Chak | 2 | 0 | 2 | 100% |
Nguyễn Hải Đăng | 1 | 1 | 2 | 50% |
Riku Hatano | 0 | 2 | 2 | 0% |
Justin Hoh | 0 | 2 | 2 | 0% |






