
Huang Yu-Kai
Huang Yu Kai
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Huang Yu-Kai (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #125 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Hellas Junior International 2019 2 lần (2019, 2019).
#125
Đơn nam
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #119 | — |
| 2025 | #63 | — |
| 2024 | #54 | #279 |
| 2023 | #49 | #214 |
| 2022 | #286 | #220 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Po-Wei | 9 | 5 | 4 | 56% | 2023 |
Huang Ching-Ping | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 |
Huang Yu-Hsun | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Huang Ping-Hsien | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Riku Hatano | 1 | 3 | 4 | 25% |
Julien Carraggi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Loh Kean Yew | 0 | 2 | 2 | 0% |
Cheam June Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Arnaud Merkle | 0 | 2 | 2 | 0% |
Giovanni Toti | 2 | 0 | 2 | 100% |
Su Li-Yang | 0 | 2 | 2 | 0% |










