
Ieva Pope
Quốc gia
Latvia
Tuổi
32 tuổi
Ieva Pope (Latvia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #254 | #447 |
| 2021 | #331 | #390 |
| 2020 | #276 | #321 |
| 2019 | #119 | #237 |
| 2018 | #107 | #230 |
| 2017 | #151 | #274 |
| 2016 | #162 | #261 |
| 2015 | #101 | #262 |
| 2014 | #153 | #184 |
| 2013 | #132 | #169 |
| 2012 | #125 | #211 |
| 2011 | #399 | — |
| 2010 | #181 | #322 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kristīne Šefere | 37 | 12 | 25 | 32% | 2010 – 2016 |
Jekaterina Romanova | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Jordan Corvée | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristin Kuuba | 1 | 3 | 4 | 25% |
Selena Piek | 0 | 3 | 3 | 0% |
Karoliine Hõim | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ronja Stern | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chloe Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zuzana Pavelková | 1 | 1 | 2 | 50% |
Akvilė Stapušaitytė | 1 | 1 | 2 | 50% |



