
Jordan Corvée
Jordan Corvee
Quốc gia
Pháp
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th6 2023
Jordan Corvée (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2021 | — | #492 |
| 2020 | #276 | #139 |
| 2019 | #215 | #127 |
| 2018 | #89 | #323 |
| 2017 | #56 | #173 |
| 2016 | #68 | #276 |
| 2014 | #132 | #89 |
| 2013 | #138 | #89 |
| 2012 | #202 | #165 |
| 2011 | #195 | #174 |
| 2010 | #382 | #292 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 55 | 27 | 28 | 49% | 2015 – 2018 |
Bastian Kersaudy | 35 | 20 | 15 | 57% | 2012 – 2018 |
Marie Batomene | 30 | 16 | 14 | 53% | 2012 – 2013 |
Julien Maio | 25 | 15 | 10 | 60% | 2015 – 2023 |
Stacey Guérin | 13 | 5 | 8 | 38% | 2014 – 2015 |
Thom Gicquel | 12 | 5 | 7 | 42% | 2016 – 2017 |
Vimala Hériau | 11 | 6 | 5 | 55% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marvin Emil Seidel | 1 | 5 | 6 | 17% |
Ben Lane | 2 | 2 | 4 | 50% |
Victoria Williams | 3 | 1 | 4 | 75% |
Paweł Pietryja | 2 | 2 | 4 | 50% |
Oliver Schaller | 2 | 2 | 4 | 50% |
Johannes Pistorius | 1 | 3 | 4 | 25% |
Mathias Bay-Smidt | 1 | 3 | 4 | 25% |













