
Kristīne Šefere
Kristine Sefere
Quốc gia
Latvia
Tuổi
44 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th8 2020
Kristīne Šefere (Latvia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2021 | #475 | — | — |
| 2017 | #409 | #286 | #264 |
| 2016 | #162 | #242 | #241 |
| 2015 | #101 | #360 | #215 |
| 2014 | #153 | #127 | #135 |
| 2013 | #132 | #162 | #137 |
| 2012 | #125 | — | #188 |
| 2011 | #399 | — | — |
| 2010 | #181 | — | #345 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ieva Pope | 37 | 12 | 25 | 32% | 2010 – 2016 |
Akvilė Stapušaitytė | 7 | 2 | 5 | 29% | 2006 – 2007 |
Jekaterina Romanova | 5 | 1 | 4 | 20% | 2014 – 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alesia Zaitsava | 1 | 3 | 4 | 25% |
Daniella Gonda | 2 | 1 | 3 | 67% |
Cemre Fere | 1 | 2 | 3 | 33% |
Helina Rüütel | 2 | 1 | 3 | 67% |
Fabiana Silva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anastasiia Akchurina | 0 | 2 | 2 | 0% |
Akvilė Stapušaitytė | 1 | 1 | 2 | 50% |





