
Iliyan Stoynov
Quốc gia
Bulgaria
Tuổi
25 tuổi
Iliyan Stoynov (Bulgaria) hiện xếp hạng #198 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#198
Đôi nam
#336
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #178 | #336 |
| 2025 | #445 | #83 | #348 |
| 2024 | #79 | #81 | #383 |
| 2023 | #67 | #100 | #350 |
| 2022 | #102 | #105 | #234 |
| 2021 | #131 | #164 | #247 |
| 2020 | #294 | — | #386 |
| 2017 | — | #491 | — |
| 2016 | — | #481 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hristomira Popovska | 92 | 49 | 43 | 53% | 2015 – 2024 |
Ivan Rusev | 87 | 33 | 54 | 38% | 2020 – 2026 |
Tsvetina Popivanova | 6 | 2 | 4 | 33% | 2023 |
Dimitar Yanakiev | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Joshua Magee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Danylo Bosniuk | 1 | 2 | 3 | 33% |
Paul Reynolds | 0 | 3 | 3 | 0% |
Glib Beketov | 3 | 0 | 3 | 100% |
Mykhaylo Makhnovskiy | 3 | 0 | 3 | 100% |
Dmitriy Panarin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tomáš Švejda | 3 | 0 | 3 | 100% |





