
Hristomira Popovska
Quốc gia
Bulgaria
Tuổi
25 tuổi
Hristomira Popovska (Bulgaria) hiện xếp hạng #180 ở nội dung Đơn nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Hellas Junior International 2018 2 lần (2018, 2018).
#180
Đơn nữ
#226
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #180 | #226 |
| 2025 | #445 | #124 | #261 |
| 2024 | #79 | #108 | #305 |
| 2023 | #67 | #99 | #305 |
| 2022 | #102 | #109 | — |
| 2021 | #131 | #159 | — |
| 2020 | #294 | #235 | #324 |
| 2019 | — | #364 | — |
| 2018 | — | #484 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Iliyan Stoynov | 92 | 49 | 43 | 53% | 2015 – 2024 |
Kelvin Ho | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Kaloyana Nalbantova | 4 | 2 | 2 | 50% | 2026 |
Tereza Švábíková | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Vivien Sandorhazi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Ivan Panev | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Petra Polanc | 3 | 3 | 6 | 50% |
Judith Mair | 5 | 1 | 6 | 83% |
Serena Au Yeong | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ágnes Kőrösi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rachel Andrew | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yasmine Hamza | 3 | 1 | 4 | 75% |
Katharina Fink | 3 | 1 | 4 | 75% |






