
Indah Cahya Sari Jamil
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
24 tuổi
Indah Cahya Sari Jamil (Indonesia) hiện xếp hạng #18 ở nội dung Đôi nam nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#18
Đôi nam nữ
#18
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #18 | — |
| 2025 | #25 | — |
| 2024 | #73 | — |
| 2023 | #96 | — |
| 2022 | #102 | — |
| 2021 | #149 | — |
| 2020 | #140 | #247 |
| 2019 | #177 | #171 |
| 2018 | — | #232 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adnan Maulana | 76 | 49 | 27 | 64% | 2022 – 2026 |
Leo Rolly Carnando | 47 | 42 | 5 | 89% | 2018 – 2019 |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 21 | 18 | 3 | 86% | 2020 – 2021 |
Amri Syahnawi | 19 | 16 | 3 | 84% | 2024 |
Lisa Ayu Kusumawati | 16 | 11 | 5 | 69% | 2016 – 2018 |
Ghana Muhammad Al Ilham | 15 | 8 | 7 | 53% | 2022 |
Daniel Marthin | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Felisha Pasaribu | 3 | 5 | 8 | 38% |
Lin Fangling | 4 | 4 | 8 | 50% |
Marwan Faza | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jiang Zhenbang | 4 | 1 | 5 | 80% |
Feng Yanzhe | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jafar Hidayatullah | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tanisha Crasto | 2 | 3 | 5 | 40% |









