
Teges Satriaji Cahyo Hutomo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
23 tuổi
Teges Satriaji Cahyo Hutomo (Indonesia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #93 | — |
| 2024 | #98 | — |
| 2023 | #76 | — |
| 2022 | #110 | #200 |
| 2021 | — | #217 |
| 2020 | — | #403 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christopher David Wijaya | 37 | 22 | 15 | 59% | 2022 – 2023 |
Muh Putra Erwiansyah | 23 | 14 | 9 | 61% | 2024 |
Indah Cahya Sari Jamil | 21 | 18 | 3 | 86% | 2020 – 2021 |
Lanny Tria Mayasari | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 |
Nikolaus Joaquin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wu Guan-Xun | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wong Vin Sean | 3 | 1 | 4 | 75% |
Wei Chun-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Haikal | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lau Yi Sheng | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lee Yi Bo | 3 | 0 | 3 | 100% |
Daniel Edgar Marvino | 0 | 3 | 3 | 0% |




