
Amri Syahnawi
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
27 tuổi
Amri Syahnawi (Indonesia) hiện xếp hạng #16 ở nội dung Đôi nam nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Felisha Pasaribu (Indonesia), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch USM Indonesia International Series 2018 2 lần (2018, 2018).
#16
Đôi nam nữ
#16
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #16 | — |
| 2025 | #18 | — |
| 2024 | #64 | — |
| 2023 | #43 | — |
| 2022 | #59 | #203 |
| 2021 | #158 | #183 |
| 2020 | #148 | #148 |
| 2019 | #180 | #140 |
| 2018 | #181 | #150 |
| 2017 | #210 | — |
| 2016 | #195 | — |
| 2014 | #289 | — |
| 2013 | #402 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nita Violina Marwah | 77 | 48 | 29 | 62% | 2024 – 2026 |
Winny Oktavina Kandow | 47 | 32 | 15 | 68% | 2022 – 2023 |
Indah Cahya Sari Jamil | 19 | 16 | 3 | 84% | 2024 |
Muhammad Fachrikar | 15 | 9 | 6 | 60% | 2017 – 2019 |
Pia Zebadiah | 10 | 8 | 2 | 80% | 2019 |
Shella Devi Aulia | 9 | 7 | 2 | 78% | 2018 |
Christopher David Wijaya | 8 | 7 | 1 | 88% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Felisha Pasaribu | 6 | 5 | 11 | 55% |
Jafar Hidayatullah | 3 | 3 | 6 | 50% |
Adnan Maulana | 4 | 2 | 6 | 67% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ruttanapak Oupthong | 3 | 2 | 5 | 60% |
Marwan Faza | 3 | 2 | 5 | 60% |
Huang Dongping | 0 | 4 | 4 | 0% |









