
Dhruv Rawat
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Dhruv Rawat (Ấn Độ) hiện xếp hạng #60 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#60
Đôi nam nữ
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #58 | #95 | — |
| 2025 | #59 | #75 | — |
| 2024 | #208 | #108 | — |
| 2023 | #405 | #110 | — |
| 2022 | #184 | #401 | #437 |
| 2021 | #271 | — | #466 |
| 2020 | #363 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
K. Maneesha | 37 | 21 | 16 | 57% | 2025 – 2026 |
Suraj Goala | 36 | 18 | 18 | 50% | 2024 – 2025 |
Chirag Sen | 27 | 13 | 14 | 48% | 2022 – 2024 |
Isharani Baruah | 8 | 4 | 4 | 50% | 2021 – 2022 |
Kuhoo Garg | 5 | 5 | 0 | 100% | 2019 |
Shikha Gautam | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Ashwini Ponnappa | 2 | 1 | 1 | 50% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
He Zhi-Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ritika Thaker | 3 | 0 | 3 | 100% |
P. S. Ravikrishna | 2 | 1 | 3 | 67% |
Venkata Harsha Vardhan Rayudu Veeramreddy | 3 | 0 | 3 | 100% |
Huang Jui-Hsuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shivam Sharma | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sachin Dias | 0 | 2 | 2 | 0% |











