
Ishika Jaiswal
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
22 tuổi
Ishika Jaiswal (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #61 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#61
Đơn nữ
#61
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #58 | — |
| 2025 | — | #58 | — |
| 2024 | #87 | #84 | — |
| 2023 | #38 | #92 | #362 |
| 2022 | #38 | #82 | #388 |
| 2021 | #97 | #191 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Srivedya Gurazada | 41 | 19 | 22 | 46% | 2021 – 2023 |
Jennie Gai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lauren Lam | 1 | 4 | 5 | 20% |
Vanessa García | 5 | 0 | 5 | 100% |
Vivien Sandorhazi | 3 | 1 | 4 | 75% |
Judith Mair | 4 | 0 | 4 | 100% |
Juliana Viana Vieira | 2 | 2 | 4 | 50% |
Nikté Sotomayor | 2 | 1 | 3 | 67% |
Clara Azurmendi | 2 | 1 | 3 | 67% |








