
Jennie Gai
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
25 tuổi
Jennie Gai (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #23 ở nội dung Đôi nam nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Josephine Wu (Canada), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#23
Đôi nam nữ
#24
Đôi nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×6🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #23 | #24 | — |
| 2025 | #26 | #34 | — |
| 2024 | #30 | #211 | #94 |
| 2023 | #30 | #462 | #73 |
| 2022 | #36 | #194 | #72 |
| 2021 | #125 | #135 | #100 |
| 2020 | — | #114 | #108 |
| 2019 | — | #196 | #103 |
| 2018 | — | #186 | #101 |
| 2017 | — | #304 | #176 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vinson Chiu | 120 | 66 | 54 | 55% | 2021 – 2024 |
Presley Smith | 55 | 27 | 28 | 49% | 2024 – 2026 |
Francesca Corbett | 36 | 15 | 21 | 42% | 2025 – 2026 |
Breanna Chi | 18 | 12 | 6 | 67% | 2017 – 2019 |
Jamie Hsu | 11 | 6 | 5 | 55% | 2016 – 2018 |
Talia Hailey Ng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Ishika Jaiswal | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 4 | 7 | 11 | 36% |
Jaqueline Lima | 8 | 1 | 9 | 89% |
Ty Alexander Lindeman | 4 | 5 | 9 | 44% |
Eliana Zhang | 6 | 2 | 8 | 75% |
Kevin Lee | 7 | 1 | 8 | 88% |
Crystal Lai | 6 | 1 | 7 | 86% |
Allison Lee | 2 | 4 | 6 | 33% |













