
Srivedya Gurazada
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th5 2024
Srivedya Gurazada (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | — | #251 |
| 2024 | #87 | #379 | #151 |
| 2023 | #38 | #334 | #153 |
| 2022 | #38 | #100 | #158 |
| 2021 | #97 | #156 | #335 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ishika Jaiswal | 41 | 19 | 22 | 46% | 2021 – 2023 |
Hema Nagendra Babu Thandarang | 14 | 8 | 6 | 57% | 2021 – 2022 |
Poorvisha Ram | 5 | 4 | 1 | 80% | 2022 |
B. Sumeeth Reddy | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Nithin H. V. | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lauren Lam | 1 | 3 | 4 | 25% |
Aadya Variyath | 1 | 2 | 3 | 33% |
Judith Mair | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim So-young | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ashwini Ponnappa | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kong Hee-yong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 1 | 1 | 2 | 50% |









