
Iztok Utroša
Iztok Utrosa
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th5 2024
Iztok Utroša (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2017 | #231 | — | #475 |
| 2016 | #160 | #181 | #213 |
| 2015 | #108 | — | #194 |
| 2014 | #99 | — | #193 |
| 2013 | #106 | — | #198 |
| 2012 | #86 | — | #242 |
| 2011 | #94 | — | — |
| 2010 | #97 | — | #327 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maja Tvrdy | 23 | 8 | 15 | 35% | 2008 – 2009 |
Artem Pochtarev | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 |
Špela Silvester | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pablo Abián | 0 | 7 | 7 | 0% |
Misha Zilberman | 2 | 2 | 4 | 50% |
David Obernosterer | 1 | 3 | 4 | 25% |
Michał Rogalski | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kęstutis Navickas | 2 | 2 | 4 | 50% |
Thomas Rouxel | 0 | 3 | 3 | 0% |
Eetu Heino | 1 | 2 | 3 | 33% |








