
Špela Silvester
Spela Silvester
Quốc gia
Slovenia
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th5 2012
Špela Silvester (Slovenia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #102 | #104 |
| 2015 | #203 | #105 |
| 2014 | #186 | #120 |
| 2012 | #204 | #192 |
| 2011 | #216 | #465 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andrea Žvorc | 13 | 5 | 8 | 38% | 2008 – 2010 |
Maja Tvrdy | 8 | 2 | 6 | 25% | 2008 – 2009 |
Lene Clausen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2012 |
Staša Poznanović | 5 | 3 | 2 | 60% | 2008 – 2009 |
Iztok Utroša | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Huwaina Razi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Carissa Turner | 2 | 3 | 5 | 40% |
Nicola Cerfontyne | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alesia Zaitsava | 1 | 2 | 3 | 33% |
Natalia Pocztowiak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Carolina Marín | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fontaine Mica Wright | 0 | 2 | 2 | 0% |
Panuga Riou | 0 | 2 | 2 | 0% |





