
Artem Pochtarev
Artem Pochtarov
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th7 2021
Artem Pochtarev (Ukraina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Hatzor International 2014 2 lần (2014, 2014).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #121 | — | — |
| 2021 | #90 | — | — |
| 2020 | #86 | — | #377 |
| 2019 | #94 | — | #126 |
| 2018 | #73 | #187 | #112 |
| 2017 | #63 | #158 | #190 |
| 2016 | #58 | #152 | — |
| 2015 | #226 | #71 | — |
| 2014 | #62 | #71 | — |
| 2013 | #64 | #68 | — |
| 2012 | #96 | #82 | — |
| 2011 | #123 | #83 | — |
| 2010 | #142 | #146 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Men's Singles | Group M | — | |
| 2021 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2020 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gennadiy Natarov | 107 | 57 | 50 | 53% | 2010 – 2017 |
Natalya Voytsekh | 13 | 4 | 9 | 31% | 2017 – 2018 |
Valeriy Atrashchenkov | 9 | 4 | 5 | 44% | 2013 |
Iztok Utroša | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 |
Elena Prus | 5 | 5 | 0 | 100% | 2014 |
Olga Arkhangelskaya | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adrian Dziółko | 3 | 3 | 6 | 50% |
Luka Wraber | 3 | 2 | 5 | 60% |
Kalle Koljonen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Toby Penty | 0 | 5 | 5 | 0% |
Andrey Parakhodin | 5 | 0 | 5 | 100% |
Adam Cwalina | 0 | 5 | 5 | 0% |
Vladimir Ivanov | 0 | 4 | 4 | 0% |










