
Jan Rudziński
Jan Rudzinski
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th12 2019
Jan Rudziński (Ba Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #183 | — |
| 2021 | #131 | #338 |
| 2020 | #126 | #277 |
| 2019 | #277 | #286 |
| 2018 | #77 | #314 |
| 2017 | #68 | #192 |
| 2016 | #246 | #355 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Paweł Prądziński | 35 | 20 | 15 | 57% | 2016 – 2018 |
Paweł Pietryja | 21 | 11 | 10 | 52% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Emre Sönmez | 2 | 1 | 3 | 67% |
Max Flynn | 0 | 3 | 3 | 0% |
Koceila Mammeri | 0 | 3 | 3 | 0% |
Luka Wraber | 1 | 1 | 2 | 50% |
Daniel Graßmück | 1 | 1 | 2 | 50% |
Josche Zurwonne | 0 | 2 | 2 | 0% |
Johannes Pistorius | 1 | 1 | 2 | 50% |





