
Jan Vondra
Quốc gia
Séc
Tuổi
48 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th11 2011
Jan Vondra (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #63 |
| 2015 | #96 |
| 2014 | #210 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2011 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2011 | Đơn nam | QF | — | |
| 2011 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jan Fröhlich | 6 | 3 | 3 | 50% | 2005 – 2006 |
Kristína Gavnholt | 5 | 3 | 2 | 60% | 2005 – 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ville Lång | 0 | 6 | 6 | 0% |
Yuhan Tan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Przemysław Wacha | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kasper Ipsen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Dmytro Zavadsky | 1 | 2 | 3 | 33% |
Misha Zilberman | 2 | 1 | 3 | 67% |
Raul Must | 0 | 3 | 3 | 0% |







