
Kristína Gavnholt
Kristina Gavnholt
Quốc gia
Séc
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th10 2016
Kristína Gavnholt (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #69 | #296 | — |
| 2016 | #44 | #154 | — |
| 2015 | #51 | — | — |
| 2014 | #35 | #280 | #392 |
| 2013 | #37 | #282 | #402 |
| 2012 | #34 | — | — |
| 2011 | #34 | — | — |
| 2010 | #28 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nữ | R32 | 3,500 | |
| 2016 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nữ | R1 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Milan Ludík | 8 | 4 | 4 | 50% | 2008 – 2015 |
Jakub Bitman | 5 | 1 | 4 | 20% | 2005 – 2006 |
Jan Vondra | 5 | 3 | 2 | 60% | 2005 – 2006 |
Lê Ngọc Nguyên Nhung | 5 | 3 | 2 | 60% | 2009 |
Olga Konon | 4 | 3 | 1 | 75% | 2007 |
Larisa Griga | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Michelle Chan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Juliane Schenk | 0 | 8 | 8 | 0% |
Lianne Tan | 5 | 3 | 8 | 63% |
Kirsty Gilmour | 0 | 7 | 7 | 0% |
Olga Konon | 0 | 7 | 7 | 0% |
Petya Nedelcheva | 2 | 4 | 6 | 33% |
Akvilė Stapušaitytė | 6 | 0 | 6 | 100% |
Ragna Ingólfsdóttir | 4 | 2 | 6 | 67% |







