
Jang Soo-young
Jang(F) Soo Young
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th1 2012
Jang Soo-young (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #112 |
| 2015 | #206 |
| 2014 | #179 |
| 2012 | #270 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2011 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Moon-hi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2006 |
Yoo Hyun-young | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bae Yeon-ju | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zhang Beiwen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Moon-hi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nguyễn Thị Sen | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hwang Hye-youn | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eriko Hirose | 0 | 1 | 1 | 0% |
Liu Xin | 0 | 1 | 1 | 0% |




